Hán Việt:THIẾT••Loại từ:động từ (đọc 'qiē')
4 nét
一丨フノ
Không dùng lượng từ riêng
七Thất+刀Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
切
cắt, lát
七
Thất
Bảy / âm đọc (nằm bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “qiē”VINghĩa:cắt, thái, bổ (dùng dao).
ENTiếng Anh:To cut / To slice.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请帮我把西瓜切开。
Làm ơn giúp tôi bổ quả dưa hấu ra.
Please help me cut open the watermelon.
#2
把肉切成小块。
Thái thịt thành từng miếng nhỏ.
Cut the meat into small pieces.
#3
这把刀切菜很快。
Con dao này thái rau rất nhanh.
This knife cuts vegetables very quickly.
#4
我们要切断传染源。
Chúng ta phải cắt đứt nguồn lây nhiễm.
We need to cut off the source of infection.
#5
为了安全,请切断电源。
Để an toàn, vui lòng ngắt (cắt) nguồn điện.
For safety, please turn off the power.
2
Động từ / tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “qiè”VINghĩa:hợp, sát, thiết thực, nhất thiết (thường dùng trong từ ghép hoặc mệnh lệnh).
ENTiếng Anh:To correspond to / Eager / Be sure to.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这种想法不切实际。
Suy nghĩ kiểu này không sát với thực tế (không thực tế).
This idea is unrealistic.
#2
出门在外,切记注意安全。
Đi ra ngoài, nhất thiết phải nhớ chú ý an toàn.
When you're away from home, be sure to stay safe.
#3
这件事与你的利益密切相关。
Việc này liên quan mật thiết đến lợi ích của bạn.
This matter is closely related to your interests.
#4
他感到一种急切的渴望。
Anh ấy cảm thấy một sự khao khát cấp thiết.
He felt an urgent longing.
#5
我们要找到一个确切的答案。
Chúng ta phải tìm ra một đáp án chính xác.
We need to find an exact answer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây