微笑
wēixiào
mỉm cười, nụ cười (cười nhẹ, không phát ra tiếng).
Hán việt: vi tiếu
,
HSK 4
Danh từ

Thông tin lượng từ đi kèm (1)

Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.

Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ

Ví dụ sử dụng:

一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:mỉm cười, nụ cười (cười nhẹ, không phát ra tiếng).
Ví dụ (9)
wēi xiàozhexiàng zhāo hu
Cô ấy mỉm cười vẫy tay chào tôi.
yǒushí houwēi xiàoshèngguòqiānyánwàn
Đôi khi, một nụ cười còn hơn cả ngàn lời nói.
shǐ使zàikùn nánmiànqiányàobǎo chíwēi xiào
Cho dù đứng trước khó khăn, cũng phải giữ nụ cười trên môi.
lǎo shīmiàndàiwēi xiàodezǒujìnlejiào shì
Thầy giáo bước vào lớp với nụ cười trên khuôn mặt.
dewēi xiàofēi chángmír énràngréngǎndàowēn nuǎn
Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ, khiến người ta cảm thấy ấm áp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây