微笑
个, 丝
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 微笑
Định nghĩa
1
verb/noun
Nghĩa:mỉm cười, nụ cười (cười nhẹ, không phát ra tiếng).
Ví dụ (9)
她微笑着向我打招呼。
Cô ấy mỉm cười vẫy tay chào tôi.
有时候,一个微笑胜过千言万语。
Đôi khi, một nụ cười còn hơn cả ngàn lời nói.
即使在困难面前,也要保持微笑。
Cho dù đứng trước khó khăn, cũng phải giữ nụ cười trên môi.
老师面带微笑地走进了教室。
Thầy giáo bước vào lớp với nụ cười trên khuôn mặt.
她的微笑非常迷人,让人感到温暖。
Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ, khiến người ta cảm thấy ấm áp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây