Chi tiết từ vựng
整个 【zhěnggè】


(Phân tích từ 整个)
Nghĩa từ: Toàn bộ, nguyên vẹn
Hán việt: chỉnh cá
Cấp độ: HSK5
Loai từ: Tính từ
Ví dụ:
乐队
的
音乐
响彻
整个
大厅。
The band's music resonated throughout the hall.
Âm nhạc của ban nhạc vang khắp cả hội trường.
雪
覆盖
了
整个
城市。
Snow covered the entire city.
Tuyết bao phủ toàn bộ thành phố.
铁路网
覆盖
了
整个
国家。
The railway network covers the entire country.
Mạng lưới đường sắt phủ sóng toàn quốc.
整个
过程
需要
一
小时。
The whole process takes an hour.
Toàn bộ quá trình mất một giờ
这个
故事
的
整个
情节
都
很
吸引
人。
The entire plot of the story is very engaging.
Toàn bộ cốt truyện của câu chuyện này rất hấp dẫn.
他
整个
早上
都
在
忙。
He was busy the whole morning.
Anh ấy bận cả buổi sáng.
我们
整个
夏天
都
在
这里
工作。
We worked here the entire summer.
Chúng tôi làm việc ở đây cả mùa hè.
她
整个
下午
都
在
阅读。
She spent the entire afternoon reading.
Cô ấy đọc sách cả buổi chiều.
他用
摄像机
记录
了
整个
事件。
He recorded the entire event with a video camera.
Anh ấy đã dùng máy quay phim để ghi lại toàn bộ sự kiện.
欢乐
的
笑声
充满
了
整个
房间。
Joyful laughter filled the entire room.
Tiếng cười hạnh phúc lấp đầy cả căn phòng.
一
刹那间,
整个
世界
似乎
都
安静下来。
In a moment, the whole world seemed to quiet down.
Trong khoảnh khắc, cả thế giới dường như đã yên lặng.
他
的
辛勤工作
使得
整个
项目
按时
完成。
His hard work made the whole project complete on time.
Công việc chăm chỉ của anh ấy đã khiến cho toàn bộ dự án được hoàn thành đúng hạn.
早上
的
阳光
让
整个
城市
看起来
特别
光亮。
The morning sunlight makes the whole city look particularly bright.
Ánh sáng mặt trời vào buổi sáng khiến toàn bộ thành phố trở nên đặc biệt sáng sủa.
刹那间,
整个
世界
似乎
都
静止
了。
In a moment, the whole world seemed to stand still.
Trong chốc lát, cả thế giới như lặng lại.
这个
喜庆
的
音乐
让
整个
气氛
更加
热烈。
This festive music makes the whole atmosphere more lively.
Bản nhạc vui tươi này làm cho bầu không khí trở nên sôi động hơn.
她
的
开场白
很
独特,
让
整个
会场
的
气氛
变得
轻松
起来。
Her opener was quite unique, making the entire hall's atmosphere relax.
Lời mở đầu của cô ấy rất độc đáo, làm cho bầu không khí của toàn bộ hội trường trở nên thoải mái.
看到
这么
多书,
我
都
晕
了,
感觉
整个
世界
都
在
打转。
Seeing so many books, I feel dizzy, as if the whole world is spinning.
Nhìn thấy nhiều sách như vậy, tôi cảm thấy choáng váng, như thể cả thế giới đang quay cuồng.
她
的
笑容
明亮
了
整个
房间。
Her smile brightened the whole room.
Nụ cười của cô ấy làm sáng cả căn phòng.
冬天
的
阳光
让
整个
房间
都
暖洋洋
的。
The winter sun makes the whole room warm and cozy.
Ánh nắng mặt trời vào mùa đông làm cho cả căn phòng trở nên ấm áp.
穿
上
了
奶奶
织
的
毛衣,
我
感觉
整个
人
都
暖洋洋
的。
Wearing the sweater my grandmother knitted, I felt all warm and cozy.
Mặc lên chiếc áo len mà bà đã đan, tôi cảm thấy cả người đều ấm áp.
太阳
照亮
了
整个
世界。
The sun illuminates the whole world.
Mặt trời chiếu sáng lên cả thế giới.
Bình luận