Hán Việt:CÁ••Loại từ:Lượng từ
3 nét
ノ丶丨
Không dùng lượng từ riêng
人Nhân+丨Nét sổ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
个
cái, chiếc, con, người (lượng từ chung)
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)

丨
Nét sổ
Nét thẳng đứng (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

个
cái, con, người (lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người và nhiều vật không có lượng từ chuyên biệt).
Thông tin lượng từ
个
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các sự vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一个杯子
Một cái cốc

一个背影
Một bóng lưng

一个爱好
Một sở thích

一个包裹
Một bưu kiện

一个傍晚
Một buổi chiều muộn

一个办法
Một cách giải quyết

一个鼻子
Một chiếc mũi

一个西瓜
Một quả dưa hấu

一个角色
Một nhân vật
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Lượng từ (classifier)
VINghĩa:cái, con, người (lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người và nhiều vật không có lượng từ chuyên biệt).
ENTiếng Anh:General measure word for people and objects.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我有一个好主意。
Tôi có một ý kiến hay.
I have a good idea.
#2
这个人很聪明。
Người này rất thông minh.
This person is very smart.
#3
我想买个新手机。
Tôi muốn mua một cái điện thoại mới.
I want to buy a new mobile phone.
#4
这是一个很难的问题。
Đây là một vấn đề rất khó.
This is a very difficult question.
#5
那个杯子是谁的?
Cái cốc kia là của ai?
Whose cup is that?
2
Hậu tố / danh từ
VINghĩa:cá nhân, vóc dáng.
ENTiếng Anh:Individual, stature, size.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这是我个人的看法。
Đây là quan điểm cá nhân của tôi.
This is my personal opinion.
#2
他的个子很高。
Dáng người (vóc dáng) anh ấy rất cao.
He is very tall.
#3
那个大个子是谁?
Cái anh chàng to con kia là ai thế?
Who is that big guy?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây