个
ノ丶丨
3
出
HSK 1
Lượng từ
Gợi nhớ
Một người (人) đứng thẳng (丨) riêng lẻ, đếm từng đơn vị một, lượng từ chung dùng đếm từng cái 个.
Thành phần cấu tạo
个
cái, chiếc, con, người (lượng từ chung)
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨
Nét sổ
Nét thẳng đứng (phía dưới)
Từ ghép (20)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ (classifier)
Nghĩa:cái, con, người (lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người và nhiều vật không có lượng từ chuyên biệt).
Ví dụ (8)
我有一个好主意。
Tôi có một ý kiến hay.
这个人很聪明。
Người này rất thông minh.
我想买个新手机。
Tôi muốn mua một cái điện thoại mới.
这是一个很难的问题。
Đây là một vấn đề rất khó.
那个杯子是谁的?
Cái cốc kia là của ai?
2
hậu tố / danh từ
Nghĩa:cá nhân, vóc dáng.
Ví dụ (3)
这是我个人的看法。
Đây là quan điểm cá nhân của tôi.
他的个子很高。
Dáng người (vóc dáng) anh ấy rất cao.
那个大个子是谁?
Cái anh chàng to con kia là ai thế?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây