家伙
些
HSK 4/5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 家伙
Định nghĩa
1
noun (person - colloquial)
Nghĩa:gã, tên, thằng cha, nhóc con (từ gọi người thân mật, suồng sã hoặc khinh miệt tùy ngữ cảnh).
Ví dụ (8)
这家伙真有意思,总是能把大家逗笑。
Cái gã này thú vị thật đấy, lúc nào cũng chọc cười mọi người được.
那个坏家伙终于被警察抓住了。
Cái tên xấu xa đó cuối cùng cũng bị cảnh sát bắt rồi.
看着熟睡的小家伙,妈妈露出了微笑。
Nhìn nhóc con (bé cưng) đang ngủ say, người mẹ nở nụ cười.
别指望那个懒家伙会帮你做什么。
Đừng trông mong cái gã lười biếng đó sẽ giúp bạn làm gì.
这只狗是个聪明的家伙,什么都懂。
Con chó này là một 'kẻ' thông minh đấy (nhân cách hóa), cái gì cũng hiểu.
2
noun (object/weapon - slang)
Nghĩa:đồ nghề, hàng, vũ khí, con xe (đồ vật, công cụ - tiếng lóng).
Ví dụ (4)
抄起家伙,我们要开始干活了。
Cầm lấy đồ nghề đi, chúng ta bắt đầu làm việc thôi.
这辆车真是个大家伙,太费油了。
Chiếc xe này đúng là một con 'quái vật' (cục to đùng), tốn xăng quá.
手里拿着家伙,心里才有底。
Trong tay cầm vũ khí (hàng), trong lòng mới yên tâm.
这是吃饭的家伙,不能丢。
Đây là cái cần câu cơm (đồ nghề kiếm sống), không thể để mất được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây