标准
个,条,项
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 标准
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:tiêu chuẩn, chuẩn mực.
Ví dụ (7)
这符合国际标准。
Cái này phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
每个人的评判标准都不一样。
Tiêu chuẩn đánh giá của mỗi người đều không giống nhau.
这个产品的质量没有达到标准。
Chất lượng của sản phẩm này chưa đạt tiêu chuẩn.
不要搞双重标准。
Đừng có làm kiểu tiêu chuẩn kép (hai mặt).
这就是我们要找的标准答案。
Đây chính là đáp án tiêu chuẩn (đáp án mẫu) mà chúng ta cần tìm.
2
Tính từ
Nghĩa:chuẩn, chính xác, đúng chuẩn.
Ví dụ (7)
他的普通话说得很标准。
Tiếng Phổ thông của anh ấy nói rất chuẩn.
你的发音不太标准。
Phát âm của bạn không chuẩn lắm.
这是一个标准的篮球场。
Đây là một sân bóng rổ đúng chuẩn (đúng kích thước quy định).
请做一个标准的敬礼动作。
Xin hãy thực hiện một động tác chào đúng chuẩn.
他是标准的山东大汉。
Anh ấy là một người đàn ông Sơn Đông điển hình (đúng chuẩn).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây