Hán Việt:TIÊU••Loại từ:Danh từ
9 nét
一丨ノ丶一一丨ノ丶
木Mộc+示Thị
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
标
dấu hiệu, biển báo
木
Bộ Mộc
Cột gỗ dựng làm mốc (bên trái)

示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)

Hình ảnh minh họa

标
dấu hiệu, biển báo
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:dấu hiệu, biển báo
ENTiếng Anh:mark, sign, label, standard
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个路标指示了去机场的方向。
Biển báo này chỉ hướng đi đến sân bay.
This road sign indicates the direction to the airport.
#2
鸽子是和平的标志。
Chim bồ câu là dấu hiệu của hòa bình.
The dove is a symbol of peace.
#3
门上挂着“禁止入内”的标牌。
Trên cửa có treo biển báo "Cấm vào".
A sign reading "No Entry" is hanging on the door.
#4
请把这些商品贴上价格标签。
Xin hãy dán nhãn giá lên những sản phẩm này.
Please put price tags on these products.
#5
司机必须遵守所有的交通标志。
Tài xế bắt buộc phải tuân thủ tất cả các biển báo giao thông.
Drivers must obey all traffic signs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây