只要
HSK 3
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 只要
Định nghĩa
1
Liên từ
Nghĩa:chỉ cần, miễn là (thường đi kèm với 'jiù' - thì/sẽ, biểu thị điều kiện đủ).
Ví dụ (9)
只要功夫深,铁杵磨成针。
Chỉ cần có công mài sắt, có ngày nên kim (Tục ngữ).
只要你努力学习,就一定能考上大学。
Chỉ cần bạn nỗ lực học tập, thì nhất định sẽ thi đỗ đại học.
只要不下雨,我们明天就去公园。
Chỉ cần trời không mưa, ngày mai chúng ta sẽ đi công viên.
只要你高兴就好。
Chỉ cần bạn vui là được rồi.
只要坚持下去,胜利就是属于我们的。
Chỉ cần kiên trì tiếp tục, thắng lợi chính là thuộc về chúng ta.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây