只
丨フ一ノ丶
5
间
HSK 2
Trạng từ
Gợi nhớ
Miệng (口) nói rồi hai tay mở ra (八) cho thấy không còn gì nữa, chỉ 只 có bấy nhiêu thôi.
Thành phần cấu tạo
只
con/cái (lượng từ); chỉ, chỉ có
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (phía trên)
八
Bộ Bát
Hai nét tách ra (phía dưới)
Từ ghép (48)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ (đọc 'zhī')
Nghĩa:con (động vật), cái/chiếc (một chiếc của đôi giày, mắt, tay...), chiếc (thuyền).
Ví dụ (5)
我家有一只猫。
Nhà tôi có một con mèo.
树上有一只鸟。
Trên cây có một con chim.
我找不到那只鞋了。
Tôi không tìm thấy chiếc giày kia đâu rồi (chỉ một chiếc).
一只手。
Một cánh tay (một bàn tay).
湖面上有一只小船。
Trên mặt hồ có một chiếc thuyền nhỏ.
2
phó từ (đọc 'zhǐ')
Nghĩa:chỉ, duy nhất (giới hạn phạm vi).
Ví dụ (7)
我只有五块钱。
Tôi chỉ có 5 tệ thôi.
他只会说一点儿汉语。
Anh ấy chỉ biết nói một chút tiếng Trung.
我只爱你一个人。
Anh chỉ yêu một mình em.
这只是个误会。
Đây chỉ là một sự hiểu lầm.
只说不做。
Chỉ nói không làm (Nói suông).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây