感觉
个
HSK 2
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 感觉
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:cảm thấy, thấy, cho rằng (dùng cho cả cảm giác vật lý và suy nghĩ).
Ví dụ (7)
我感觉有点儿冷。
Tôi cảm thấy hơi lạnh.
你感觉怎么样?好点了吗?
Bạn cảm thấy thế nào? Đỡ hơn chưa?
我感觉他是对的。
Tôi cảm thấy (cho rằng) anh ấy đúng.
不知怎么的,我感觉今天要下雨。
Không biết tại sao, tôi cảm giác hôm nay trời sẽ mưa.
看完这部电影,你感觉如何?
Xem xong bộ phim này, bạn cảm thấy thế nào?
2
Danh từ
Nghĩa:cảm giác, cảm nhận.
Ví dụ (5)
我对他的感觉很好。
Cảm nhận (ấn tượng) của tôi về anh ấy rất tốt.
请相信你的直觉和感觉。
Hãy tin vào trực giác và cảm giác của bạn.
这种感觉真奇怪。
Cảm giác này thật kỳ lạ.
在这里就像在家一样的感觉。
Ở đây có cảm giác giống như đang ở nhà vậy.
我们要找回恋爱的感觉。
Chúng ta phải tìm lại cảm giác yêu đương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây