技巧
个; 些
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 技巧
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:kỹ xảo, kỹ năng, mẹo, phương pháp khéo léo (đặc biệt trong nghệ thuật, thể thao hoặc giao tiếp).
Ví dụ (8)
他在钢琴弹奏方面有着非常高超的技巧。
Anh ấy có kỹ xảo vô cùng điêu luyện trong việc chơi đàn piano.
想要写好这篇文章,你需要掌握一些写作技巧。
Muốn viết tốt bài văn này, bạn cần nắm vững một số kỹ năng (mẹo) sáng tác.
这场球赛不仅比体力,更是在比拼球员的球场技巧。
Trận đấu này không chỉ đọ thể lực, mà còn là đọ kỹ năng sân cỏ của các cầu thủ.
沟通也是一门艺术,需要学习一些谈话的技巧。
Giao tiếp cũng là một môn nghệ thuật, cần học hỏi một số kỹ năng nói chuyện.
老师教了我们很多做题的技巧,帮我们节省了不少时间。
Thầy giáo đã dạy chúng tôi rất nhiều mẹo làm bài, giúp chúng tôi tiết kiệm được bao nhiêu thời gian.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây