Hán Việt:LỮ QUÁN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
方Phương • chữ 旅+氏Thị • chữ 旅+饣Thực • chữ 馆+官Chữ Quan • chữ 馆
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

旅馆
nhà nghỉ, khách sạn (thường quy mô nhỏ hơn hoặc bình dân hơn 'Jiǔdiàn', nhưng đôi khi dùng chung).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nhà nghỉ, khách sạn (thường quy mô nhỏ hơn hoặc bình dân hơn 'Jiǔdiàn', nhưng đôi khi dùng chung).
ENTiếng Anh:Hotel, inn, hostel.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们在火车站附近找了一家便宜的旅馆。
Chúng tôi đã tìm được một nhà nghỉ giá rẻ gần ga tàu hỏa.
We found a cheap hotel near the train station.
#2
这家旅馆虽然小,但是很干净。
Cái nhà nghỉ này tuy nhỏ nhưng rất sạch sẽ.
Although this hotel is small, it's very clean.
#3
我想预订旅馆的一个房间。
Tôi muốn đặt trước một phòng ở khách sạn.
I'd like to book a room at the hotel.
#4
青年旅馆。
Nhà trọ thanh niên (Hostel - giá rẻ, thường ở giường tầng).
Youth hostel.
#5
旅馆的服务员很热情。
Nhân viên phục vụ của nhà nghỉ rất nhiệt tình.
The hotel staff are very welcoming.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
