Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 旅
旅
lǚ
Du lịch; hành trình
Hán việt:
lữ
Nét bút
丶一フノノ一ノフノ丶
Số nét
10
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 旅
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
旅行
lǚxíng
du lịch, đi du lịch
旅馆
lǚguǎn
nhà nghỉ, khách sạn
旅游
lǚyóu
du lịch
旅行社
lǚxíngshè
công ty du lịch
旅程
lǚchéng
Hành trình
旅途
lǚtú
Hành trình
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Du lịch; hành trình
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI