重视
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 重视
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:coi trọng, chú trọng, đánh giá cao, xem trọng (đặt vị trí quan trọng cho một việc hoặc một người nào đó).
Ví dụ (9)
现在的父母越来越重视孩子的心理健康。
Cha mẹ ngày nay ngày càng coi trọng sức khỏe tâm lý của con cái.
公司领导非常重视这个项目,拨了很多经费。
Lãnh đạo công ty rất coi trọng dự án này nên đã cấp rất nhiều kinh phí.
只有全社会都重视环境保护,环境才能变好。
Chỉ khi toàn xã hội đều coi trọng việc bảo vệ môi trường thì môi trường mới có thể trở nên tốt hơn.
他在工作中非常重视细节,从不马虎。
Anh ấy vô cùng chú trọng tiểu tiết trong công việc, không bao giờ qua loa.
虽然他很有才华,但老板并不重视他。
Mặc dù anh ấy rất có tài, nhưng ông chủ lại không mấy trọng dụng (coi trọng) anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây