森林
Phân tích từ 森林
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho những vật mỏng dẹt, hoặc một vùng phong cảnh rộng lớn, âm thanh, tâm ý.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 片 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一片沼泽
một vùng đầm lầy
一片陆
một vùng đất liền (chưa hoàn chỉnh)
一片湖泊
một vùng hồ nước / mặt hồ
一片沙漠
một vùng sa mạc
一片景色
một vùng phong cảnh
一片土
một mảnh đất
Từ ghép (8)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:rừng rậm, rừng (quy mô lớn hơn 'Lín').
Ví dụ (9)
他们在森林里迷路了。
Họ đã bị lạc đường trong rừng rậm.
保护森林就是保护地球。
Bảo vệ rừng chính là bảo vệ Trái Đất.
这片原始森林里住着很多野生动物。
Trong cánh rừng nguyên sinh này có rất nhiều động vật hoang dã sinh sống.
森林大火造成了严重的损失。
Vụ cháy rừng lớn đã gây ra tổn thất nghiêm trọng.
亚马逊雨林是世界上最大的热带森林。
Rừng mưa Amazon là khu rừng nhiệt đới lớn nhất thế giới.
2
danh từ (metaphor)
Nghĩa:rừng (nghĩa bóng: tập hợp dày đặc các vật dựng đứng).
Ví dụ (2)
这座城市简直就是一片水泥森林。
Thành phố này quả thực là một khu rừng bê tông (toàn nhà cao tầng).
钢铁森林。
Rừng thép (chỉ thành phố hiện đại).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây