Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
用力 【yònglì】
(Phân tích từ 用力)
Nghĩa từ:
Dùng sức, cố gắng
Hán việt:
dụng lực
Cấp độ:
HSK5
Loai từ:
Phó từ
Ví dụ:
tā
他
yònglì
用力
wānqū
弯曲
jīnshǔbàng
金属棒。
He bent the metal rod with force.
Anh ta dùng sức bẻ cong thanh kim loại.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập