惊呆
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 惊呆
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:sững sờ, kinh ngạc đến ngây người, chết lặng.
Ví dụ (7)
听了这个消息,大家都惊呆了。
Nghe xong tin này, mọi người đều sững sờ.
他的表演让在场的所有观众都惊呆了。
Màn biểu diễn của anh ấy khiến tất cả khán giả tại hiện trường đều kinh ngạc.
看到眼前的景象,我整个人都惊呆了。
Nhìn thấy cảnh tượng trước mắt, cả người tôi chết lặng.
他惊呆在那儿,一句话也说不出来。
Anh ta sững sờ ở đó, một chữ cũng không nói nên lời.
突如其来的事故让路人都惊呆了。
Tai nạn đột ngột khiến người qua đường đều bàng hoàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây