Hán Việt:DÃ HỨA••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
也Chữ tượng hình độc lập • chữ 也+讠Ngôn • chữ 许+午Ngọ • chữ 许
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

也许
có lẽ, e rằng, có thể (chỉ sự phỏng đoán, mức độ chắc chắn khoảng 50%).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:có lẽ, e rằng, có thể (chỉ sự phỏng đoán, mức độ chắc chắn khoảng 50%).
ENTiếng Anh:Perhaps, maybe, probably.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
也许他是对的。
Có lẽ anh ấy đúng.
Maybe he is right.
#2
也许明天会下雨。
Có lẽ ngày mai sẽ mưa.
Maybe it will rain tomorrow.
#3
他没来,也许是生病了。
Anh ấy không đến, có lẽ là bị ốm rồi.
He didn't come; maybe he's sick.
#4
你也许不相信,但这是真的。
Có thể bạn không tin, nhưng đây là sự thật.
You may not believe it, but it's true.
#5
这次失败也许是一件好事。
Lần thất bại này có lẽ lại là một chuyện tốt (Tái ông thất mã).
Maybe this failure is a good thing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
