Hán Việt:HỨA••Loại từ:Động từ
6 nét
丶フノ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+午Ngọ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
许
cho phép, hứa hẹn
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)

午
Ngọ
Trưa / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

许
cho phép, hứa hẹn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:cho phép, hứa hẹn
ENTiếng Anh:allow, permit, promise
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
妈妈不允许我晚上出去。
Mẹ không cho phép tôi đi ra ngoài vào ban đêm.
My mother doesn't allow me to go out at night.
#2
这里不许吸烟。
Ở đây không được phép hút thuốc.
Smoking is not allowed here.
#3
他许诺过会帮助我们。
Anh ấy đã hứa hẹn sẽ giúp đỡ chúng tôi.
He promised that he would help us.
#4
我许给你的礼物一定会买。
Món quà tôi đã hứa cho bạn, tôi nhất định sẽ mua.
I will definitely buy the gift I promised you.
#5
没有长官的准许,谁也不能离开。
Không có sự cho phép của chỉ huy, không ai được rời đi.
No one may leave without the officer's permission.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây