快速
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 快速
Định nghĩa
1
adjective / adverb
Nghĩa:nhanh chóng, tốc độ cao, mau lẹ.
Ví dụ (10)
科技正在快速发展。
Khoa học kỹ thuật đang phát triển nhanh chóng.
这条路是快速通道,禁止骑自行车。
Con đường này là làn đường tốc độ cao, cấm xe đạp.
他快速地跑向终点。
Anh ấy chạy nhanh về phía đích.
我们需要快速做出决定。
Chúng ta cần đưa ra quyết định một cách nhanh chóng.
这种药能快速止痛。
Loại thuốc này có thể giảm đau nhanh chóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây