神奇
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 神奇
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:thần kỳ, kỳ diệu, huyền bí.
Ví dụ (8)
大自然有很多神奇的力量。
Thiên nhiên có rất nhiều sức mạnh thần kỳ.
这是一个神奇的故事。
Đây là một câu chuyện huyền bí (thần kỳ).
这种药有神奇的效果。
Loại thuốc này có hiệu quả thần kỳ.
魔术师表演了一个神奇的魔术。
Ảo thuật gia đã biểu diễn một màn ảo thuật kỳ diệu.
在这个神奇的世界里,一切皆有可能。
Trong thế giới thần kỳ này, mọi điều đều có thể xảy ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây