Hán Việt:KỲ••Loại từ:Tính từ
8 nét
一ノ丶一丨フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
大Đại+可Khả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
奇
kỳ lạ, đặc biệt
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)

可
Khả
Có thể / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

奇
kỳ lạ, đặc biệt
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “qí”VINghĩa:kỳ lạ, đặc biệt
ENTiếng Anh:odd (number)
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件事真的很奇怪。
Chuyện này thật sự rất kỳ lạ.
This matter is really very strange.
#2
这是一个奇妙的世界。
Đây là một thế giới kỳ diệu.
This is a wonderful world.
#3
他的服装设计总是很奇特。
Thiết kế trang phục của anh ấy luôn rất đặc biệt.
His fashion designs are always very unusual.
#4
魔术师的表演太神奇了。
Màn biểu diễn của ảo thuật gia thật kỳ diệu.
The magician's performance was amazing.
#5
大家都期待着奇迹的发生。
Mọi người đều đang mong đợi một phép màu (điều kỳ tích) xảy ra.
Everyone is looking forward to a miracle happening.
2
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “jī”VINghĩa:lẻ, số lẻ
ENTiếng Anh:odd (number)
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
一、三、五是奇数,二、四、六是偶数。
Một, ba, năm là số lẻ; hai, tư, sáu là số chẵn.
One, three, and five are odd numbers; two, four, and six are even numbers.
#2
这个部门的人数是奇数。
Số người của bộ phận này là số lẻ.
The number of people in this department is an odd number.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây