奇
一ノ丶一丨フ一丨
8
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Lớn (大) đến mức có thể (可) không tin nổi, khác thường đáng ngạc nhiên, kỳ lạ 奇.
Thành phần cấu tạo
奇
kỳ lạ, đặc biệt
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
可
Khả
Có thể / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:kỳ lạ, đặc biệt
Ví dụ (5)
这件事真的很奇怪。
Chuyện này thật sự rất kỳ lạ.
这是一个奇妙的世界。
Đây là một thế giới kỳ diệu.
他的服装设计总是很奇特。
Thiết kế trang phục của anh ấy luôn rất đặc biệt.
魔术师的表演太神奇了。
Màn biểu diễn của ảo thuật gia thật kỳ diệu.
大家都期待着奇迹的发生。
Mọi người đều đang mong đợi một phép màu (điều kỳ tích) xảy ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây