Hán Việt:CỔ ĐIỂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
十Thập • chữ 古+口Khẩu • chữ 古+冊Chữ Sách • chữ 典+八Bát • chữ 典
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

古典
cổ điển (thuộc về văn hóa, nghệ thuật truyền thống, xưa cũ nhưng có giá trị chuẩn mực).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:cổ điển (thuộc về văn hóa, nghệ thuật truyền thống, xưa cũ nhưng có giá trị chuẩn mực).
ENTiếng Anh:Classical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我非常喜欢听古典音乐。
Tôi vô cùng thích nghe nhạc cổ điển.
I really enjoy listening to classical music.
#2
这是一部著名的古典小说。
Đây là một cuốn tiểu thuyết cổ điển nổi tiếng.
This is a famous classic novel.
#3
虽然是现代建筑,但由于设计风格,它有一种古典美。
Tuy là kiến trúc hiện đại, nhưng nhờ phong cách thiết kế, nó có một vẻ đẹp cổ điển.
Although it is a modern building, its design gives it a kind of classical beauty.
#4
很多年轻人现在开始学习古典舞。
Rất nhiều người trẻ hiện nay bắt đầu học múa cổ điển.
Many young people are now beginning to study classical dance.
#5
中国的四大名著属于古典文学。
Tứ đại danh tác của Trung Quốc thuộc về văn học cổ điển.
China's Four Great Classical Novels belong to classical literature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


