Chi tiết từ vựng

傻瓜 【shǎguā】

heart
(Phân tích từ 傻瓜)
Nghĩa từ: Kẻ ngốc, người khờ
Hán việt: soạ qua
Cấp độ: HSK5
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhège
这个
shǎguā
傻瓜
You fool!
Đồ ngốc!
Bình luận