Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
傻瓜 【shǎguā】
(Phân tích từ 傻瓜)
Nghĩa từ:
Kẻ ngốc, người khờ
Hán việt:
soạ qua
Cấp độ:
HSK5
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
nǐ
你
zhège
这个
shǎguā
傻瓜
!
You fool!
Đồ ngốc!
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập