入睡
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các phòng hoặc đơn vị phân chia nhỏ nhất của một ngôi nhà (như gian phòng, lớp học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一间厨房
một gian bếp / nhà bếp
一间教室
một phòng học / lớp học
一间客厅
một phòng khách
一间卫生间/厕所
một nhà vệ sinh / phòng tắm
一间卧室/宿舍
một phòng ngủ / phòng ký túc xá
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ.
Ví dụ (7)
听着轻柔的音乐,他很快就入睡了。
Nghe bản nhạc nhẹ nhàng, anh ấy nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.
窗外风声很大,我怎么也无法入睡。
Ngoài cửa sổ tiếng gió rất lớn, tôi làm cách nào cũng không thể ngủ được.
他由于工作太累,坐着就入睡了。
Do làm việc quá mệt, anh ấy ngồi đó mà đã ngủ thiếp đi rồi.
她在半夜突然醒来,之后就很难再次入睡。
Cô ấy đột nhiên tỉnh giấc giữa đêm, sau đó rất khó để ngủ lại.
婴儿已经安静地入睡了。
Đứa bé đã chìm vào giấc ngủ một cách yên tĩnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây