现代
HSK 3-4
Danh từTính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 现代
Định nghĩa
1
noun / adjective
Nghĩa:hiện đại, thời đại ngày nay, tân tiến.
Ví dụ (8)
现代科技发展得非常快。
Khoa học kỹ thuật hiện đại phát triển vô cùng nhanh.
我们要实现农业现代化。
Chúng ta phải thực hiện hiện đại hóa nông nghiệp.
比起古代,现代人的生活方便多了。
So với thời xưa (cổ đại), cuộc sống của người hiện đại thuận tiện hơn nhiều.
这是一座现代化的城市。
Đây là một thành phố hiện đại hóa.
我不懂现代艺术。
Tôi không hiểu nghệ thuật hiện đại (đương đại).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây