吃力
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 吃力
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:vất vả, tốn sức, khó khăn, chật vật (đòi hỏi nhiều nỗ lực cơ bắp hoặc trí tuệ).
Ví dụ (8)
他年纪大了,爬楼梯显得非常吃力。
Ông ấy tuổi cao rồi, leo cầu thang có vẻ rất vất vả.
由于英语基础不太好,他听这节课感到很吃力。
Do nền tảng tiếng Anh không tốt lắm, anh ấy cảm thấy rất chật vật khi nghe tiết học này.
搬动这张沉重的办公桌对我来说太吃力了。
Việc di chuyển cái bàn làm việc nặng nề này đối với tôi mà nói là quá sức.
他说话非常吃力,好像嗓子很不舒服。
Anh ấy nói chuyện rất khó khăn, hình như cổ họng không được thoải mái.
要把这个复杂的计划解释清楚非常吃力。
Để giải thích rõ ràng kế hoạch phức tạp này thật là tốn sức (khó khăn).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây