免得
HSK 4
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 免得
Định nghĩa
1
Liên từ
Nghĩa:để tránh, khỏi phải, đỡ phải (dùng để chỉ mục đích ngăn ngừa một tình huống không hay xảy ra).
Ví dụ (8)
出门前记得带把伞,免得被雨淋湿了。
Trước khi ra ngoài nhớ mang theo ô, để tránh bị mưa làm ướt.
我们还是早点出发吧,免得路上堵车迟到了。
Chúng ta nên xuất phát sớm một chút, khỏi phải bị tắc đường rồi đến muộn.
你最好把这件事告诉他,免得他以后埋怨你。
Bạn tốt nhất nên nói chuyện này cho anh ấy, để tránh sau này anh ấy oán trách bạn.
说话时要小心一点,免得引起误会。
Khi nói chuyện phải cẩn thận một chút, để tránh gây ra hiểu lầm.
把钱放在保险箱里,免得弄丢了。
Hãy để tiền vào trong két sắt, để tránh bị mất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây