Hán Việt:MIỄN••Loại từ:động từ
7 nét
ノフ丨フ一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
免Miễn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
免
Miễn, giảm bớt
免
Bộ Miễn
Hình người thoát ra ngoài
Hình ảnh minh họa

免
miễn, tha, không cần (làm gì đó), miễn phí.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:miễn, tha, không cần (làm gì đó), miễn phí.
ENTiếng Anh:To exempt, to waive, to be free of (charge/duty).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这家餐厅提供免费的饮料。
Nhà hàng này cung cấp đồ uống miễn phí.
This restaurant offers free drinks.
#2
免礼,请坐。
Miễn lễ (không cần đa lễ), mời ngồi.
No formalities, please have a seat.
#3
他是老顾客,可以免除手续费。
Anh ấy là khách quen, có thể miễn trừ phí thủ tục.
He is a regular customer, so the service fee can be waived.
#4
闲人免进。
Người không phận sự miễn vào (Biển báo).
No unauthorized persons allowed.
#5
在这个国家,教育是免试的吗?
Ở quốc gia này, giáo dục có được miễn thi không?
In this country, is education exam-free?
2
Động từ
VINghĩa:tránh, để khỏi, đỡ phải (ngăn chặn điều xấu xảy ra).
ENTiếng Anh:To avoid, to prevent, so as not to.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请提前预约,免得排队。
Xin hãy đặt hẹn trước, để tránh (đỡ phải) xếp hàng.
Please make an appointment in advance to avoid waiting in line.
#2
多穿点衣服,免得感冒。
Mặc nhiều áo chút, để khỏi bị cảm.
Wear more clothes so you don't catch a cold.
#3
为了免伤和气,我们还是别吵了。
Để tránh làm tổn thương hòa khí, chúng ta đừng cãi nhau nữa.
To avoid hurting our relationship, let's not argue.
#4
这样做是为了避免误会。
Làm như thế này là để tránh (tỵ miễn) hiểu lầm.
This is to avoid misunderstandings.
#5
即使很小心,也未免会出错。
Cho dù rất cẩn thận, cũng khó tránh khỏi (vị miễn) có sai sót.
Even if you're very careful, mistakes are still more or less unavoidable.
3
Động từ (trang trọng)
VINghĩa:bãi miễn, cách chức (miễn nhiệm).
ENTiếng Anh:To dismiss from office, to remove.
Câu ví dụ thực tế (1)
#1
他被免职了。
Ông ấy đã bị cách chức (bãi miễn chức vụ).
He was removed from his post.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây