Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 名曲
名曲
míngqǔ
danh khúc, bài hát nổi tiếng, bản nhạc kinh điển.
Hán việt:
danh khúc
Cấp độ
HSK 4-5 (Âm nhạc)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 名曲
名
【míng】
tên, danh tiếng
曲
【qǔ / qū】
khúc nhạc, ca khúc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 名曲
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
danh khúc, bài hát nổi tiếng, bản nhạc kinh điển.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI