Hán Việt:DANH KHÚC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
夕Tịch • chữ 名+口Khẩu • chữ 名+曲Khúc • chữ 曲
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

名曲
danh khúc, bài hát nổi tiếng, bản nhạc kinh điển.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:danh khúc, bài hát nổi tiếng, bản nhạc kinh điển.
ENTiếng Anh:Famous song, musical masterpiece, classic tune.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
《茉莉花》是一首中国名曲。
"Hoa Nhài" là một danh khúc (bài hát nổi tiếng) của Trung Quốc.
"Jasmine Flower" is a famous Chinese piece.
#2
贝多芬的第九交响曲是世界名曲。
Bản giao hưởng số 9 của Beethoven là danh khúc thế giới.
Beethoven's Ninth Symphony is a world-famous masterpiece.
#3
今晚的音乐会将演奏多首古典名曲。
Buổi hòa nhạc tối nay sẽ diễn tấu nhiều bản nhạc cổ điển nổi tiếng.
Tonight's concert will feature many famous classical pieces.
#4
这首钢琴名曲非常难弹。
Bản danh khúc piano này rất khó đàn.
This famous piano piece is very difficult to play.
#5
我想买一张萨克斯名曲的唱片。
Tôi muốn mua một đĩa nhạc các bài nổi tiếng của kèn Saxophone.
I want to buy a record of famous saxophone pieces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
