打气
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 打气
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:bơm hơi, bơm xe, cổ vũ, khích lệ, động viên.
Ví dụ (8)
我的自行车没气了,得找个地方打气。
Xe đạp của tôi hết hơi rồi, phải tìm chỗ nào đó để bơm xe.
大家都在为参加比赛的小明打气加油。
Mọi người đều đang cổ vũ và tiếp thêm sức mạnh cho Tiểu Minh tham gia thi đấu.
比赛开始前,教练不断地给大家打气。
Trước khi trận đấu bắt đầu, huấn luyện viên liên tục khích lệ tinh thần mọi người.
这个球太瘪了,需要用打气筒打点气。
Quả bóng này xẹp quá, cần dùng ống bơm để bơm thêm chút hơi.
看到朋友这么沮丧,我应该去给他打打气。
Thấy bạn mình chán nản như vậy, tôi nên đến động viên anh ấy một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây