得意
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 得意
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:đắc ý, tự mãn, hài lòng với chính mình (thường mang sắc thái hơi quá đà hoặc tự phụ).
Ví dụ (8)
他这次考试考了第一名,脸上满是得意的表情。
Lần này anh ấy thi đứng thứ nhất, trên mặt tràn đầy vẻ đắc ý.
别因为一点点小成就就得意忘形。
Đừng vì một chút thành tựu nhỏ mà đã đắc ý đến mức quên cả trời đất (vênh váo).
这是他最得意的一件作品,他经常向客人展示。
Đây là tác phẩm tâm đắc nhất của anh ấy, anh ấy thường xuyên đem ra khoe với khách.
看他在那儿得意的样子,真让人看不惯。
Nhìn cái điệu bộ đắc ý của hắn ở đằng kia, thật khiến người ta không ưa nổi.
他在事业最得意的时候,突然决定辞职回家。
Vào lúc sự nghiệp đang đắc thắng nhất, anh ấy đột nhiên quyết định từ chức về quê.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây