Phân tích từ 民歌
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Dùng cho các vật hình que, hình gậy mảnh dài (như bút, thuốc lá, nến), hoặc dùng cho đội ngũ, quân đội, bài hát, bản nhạc.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 支 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两支喇叭
hai chiếc kèn / hai chiếc loa
一支火箭
một tên lửa / quả tên lửa
一支曲子
một khúc nhạc / bản nhạc
一支枪
một khẩu súng
一支歌
một bài hát
一支武装
một lực lượng vũ trang
Ví dụ sử dụng:
一首诗
một bài thơ
二一首曲子
một bản nhạc (lỗi gõ thừa chữ '二' ở đầu)
一首歌
một bài hát
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dân ca, bài hát dân gian.
Ví dụ (8)
中国的民歌种类非常丰富。
Chủng loại dân ca của Trung Quốc vô cùng phong phú.
我很喜欢听陕北民歌。
Tôi rất thích nghe dân ca vùng Thiểm Bắc.
这首民歌表达了对家乡的热爱。
Bài dân ca này thể hiện tình yêu nồng nàn đối với quê hương.
民歌通常反映了劳动人民的生活。
Dân ca thường phản ánh cuộc sống của nhân dân lao động.
《康定情歌》是一首著名的四川民歌。
"Tình ca Khang Định" là một bài dân ca Tứ Xuyên nổi tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây