Hán Việt:DÂN CA••Loại từ:Danh từ
2 chữ
民Dân • chữ 民+哥Chữ Ca • chữ 歌+欠Khiếm • chữ 歌
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

民歌
dân ca, bài hát dân gian.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:dân ca, bài hát dân gian.
ENTiếng Anh:Folk song.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
中国的民歌种类非常丰富。
Chủng loại dân ca của Trung Quốc vô cùng phong phú.
China has a great variety of folk songs.
#2
我很喜欢听陕北民歌。
Tôi rất thích nghe dân ca vùng Thiểm Bắc.
I really enjoy listening to folk songs from northern Shaanxi.
#3
这首民歌表达了对家乡的热爱。
Bài dân ca này thể hiện tình yêu nồng nàn đối với quê hương.
This folk song expresses love for one's hometown.
#4
民歌通常反映了劳动人民的生活。
Dân ca thường phản ánh cuộc sống của nhân dân lao động.
Folk songs usually reflect the lives of working people.
#5
《康定情歌》是一首著名的四川民歌。
"Tình ca Khang Định" là một bài dân ca Tứ Xuyên nổi tiếng.
"Kangding Love Song" is a famous Sichuan folk song.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
