歌
一丨フ一丨一丨フ一丨ノフノ丶
14
首, 支
HSK1
—
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bài hát; ca khúc
Ví dụ (3)
这首歌很好听。
Bài hát này rất hay.
他会唱很多民歌。
Anh ấy biết hát nhiều dân ca.
歌声从远处传来。
Tiếng hát vọng tới từ xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây