Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 歌
歌
gē
bài hát; ca khúc
Hán việt:
ca
Nét bút
一丨フ一丨一丨フ一丨ノフノ丶
Số nét
14
Lượng từ:
首, 支
Cấp độ
HSK1
Loại từ
—
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 歌
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
歌曲
gēqǔ
bài hát
歌词
gēcí
lời bài hát
歌手
gēshǒu
Ca sĩ
唱歌
chànggē
hát, ca hát
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
bài hát; ca khúc
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI