Hán Việt:LƯU HÀNH••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+㐬Lưu+彳Xích+亍Trù
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

流行
thịnh hành, phổ biến, mốt, đang hot (được nhiều người ưa chuộng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:thịnh hành, phổ biến, mốt, đang hot (được nhiều người ưa chuộng).
ENTiếng Anh:Popular, fashionable, trendy, to spread.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这种发型现在很流行。
Kiểu tóc này bây giờ rất thịnh hành (mốt).
This hairstyle is very popular now.
#2
流行音乐。
Nhạc Pop (Nhạc thịnh hành).
Popular music.
#3
这首歌在年轻人中很流行。
Bài hát này rất phổ biến trong giới trẻ.
This song is very popular among young people.
#4
今年流行什么颜色?
Năm nay mốt màu gì (thịnh hành màu gì)?
What colors are in fashion this year?
#5
这就是最流行的款式。
Đây chính là kiểu dáng thịnh hành nhất.
This is the most popular style.
2
Động từ (bệnh tật)
VINghĩa:lây lan, lan truyền (bệnh dịch).
ENTiếng Anh:To spread (disease), epidemic.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这是一种流行病。
Đây là một loại bệnh dịch (bệnh truyền nhiễm lây lan).
This is an epidemic.
#2
预防感冒流行。
Phòng ngừa cảm cúm lây lan.
Prevent the spread of colds.
#3
流感正在这个城市流行。
Dịch cúm đang lây lan trong thành phố này.
The flu is spreading in this city.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

