自立
zìlì
tự lập, tự đứng vững, tự lực cánh sinh (không dựa dẫm vào người khác).
Hán việt: tự lập
HSK 4-5
Động từ

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:tự lập, tự đứng vững, tự lực cánh sinh (không dựa dẫm vào người khác).
Ví dụ (8)
xué shēngyīng gāixuéhuìjīng
Sinh viên đại học nên học cách tự lập về kinh tế.
cóngxiǎojiùhěncóngràngcāo xīn
Từ nhỏ cậu ấy đã rất tự lập, chưa từng để bố mẹ phải lo lắng.
shíjiān
Tự mình làm mình ăn, gian khổ tự lập.
jīngchéngniánlezǒngděixuéhuì
Bạn đã trưởng thành rồi, dù sao cũng phải học cách tự lập.
qiángshìchéng gōngdeguān jiàn
Tự lập tự cường là chìa khóa của thành công.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây