Hán Việt:THÍNH THOẠI••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu • chữ 听+斤Cân • chữ 听+讠Ngôn • chữ 话+舌Thiệt • chữ 话
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

听话
nghe lời, ngoan ngoãn, biết nghe lời.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:nghe lời, ngoan ngoãn, biết nghe lời.
ENTiếng Anh:Obedient, to do what one is told.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你要听话,乖乖写作业。
Con phải nghe lời (ngoan ngoãn) làm bài tập đi.
Be good and do your homework.
#2
这只小狗很听话。
Chú chó nhỏ này rất nghe lời.
This little dog is very obedient.
#3
只要你听话,我就给你买玩具。
Chỉ cần con nghe lời, mẹ sẽ mua đồ chơi cho con.
As long as you behave yourself, I'll buy you a toy.
#4
他是个听话的好孩子。
Cậu ấy là một đứa trẻ ngoan và biết nghe lời.
He is a good, obedient child.
#5
在学校要听老师的话。
Ở trường phải nghe lời thầy cô giáo.
At school, you should listen to your teachers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



