Hán Việt:ĐỔNG SỰ••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm • chữ 懂+董Đổng • chữ 懂+一Nhất • chữ 事+口Khẩu • chữ 事+彐Kệ • chữ 事
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

懂事
hiểu chuyện, ngoan, biết điều, trưởng thành (về suy nghĩ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:hiểu chuyện, ngoan, biết điều, trưởng thành (về suy nghĩ).
ENTiếng Anh:Sensible, mature, thoughtful (usually for children).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这孩子非常懂事,经常帮妈妈干活。
Đứa bé này rất hiểu chuyện, thường xuyên giúp mẹ làm việc nhà.
This child is very sensible and often helps his mother with chores.
#2
你已经长大了,要懂事一点。
Con đã lớn rồi, phải biết điều (hiểu chuyện) một chút.
You've grown up already, so you should be a bit more sensible.
#3
大家都夸他是个懂事的孩子。
Mọi người đều khen cậu ấy là một đứa trẻ hiểu chuyện.
Everyone praises him as a sensible child.
#4
虽然他才六岁,但说话做事都很懂事。
Mặc dù cậu ấy mới 6 tuổi nhưng nói năng hành động đều rất hiểu chuyện.
Although he is only six years old, he is very sensible in the way he speaks and acts.
#5
父母生病时,他表现得非常懂事。
Khi cha mẹ bị ốm, cậu ấy thể hiện rất hiểu chuyện.
When his parents were sick, he behaved very sensibly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

