懂事
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 懂事
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:hiểu chuyện, ngoan, biết điều, trưởng thành (về suy nghĩ).
Ví dụ (8)
这孩子非常懂事,经常帮妈妈干活。
Đứa bé này rất hiểu chuyện, thường xuyên giúp mẹ làm việc nhà.
你已经长大了,要懂事一点。
Con đã lớn rồi, phải biết điều (hiểu chuyện) một chút.
大家都夸他是个懂事的孩子。
Mọi người đều khen cậu ấy là một đứa trẻ hiểu chuyện.
虽然他才六岁,但说话做事都很懂事。
Mặc dù cậu ấy mới 6 tuổi nhưng nói năng hành động đều rất hiểu chuyện.
父母生病时,他表现得非常懂事。
Khi cha mẹ bị ốm, cậu ấy thể hiện rất hiểu chuyện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây