Hán Việt:TỐI SƠ••Loại từ:Phó từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật • chữ 最+取Thủ • chữ 最+衤Y • chữ 初+刀Đao • chữ 初
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

最初
ban đầu, đầu tiên, lúc mới bắt đầu.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:ban đầu, đầu tiên, lúc mới bắt đầu.
ENTiếng Anh:Initial, original, at the very beginning.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
最初的时候,我们都不认识。
Lúc ban đầu, chúng tôi đều không quen biết nhau.
At first, we didn't know each other.
#2
这是我最初的想法。
Đây là ý tưởng ban đầu của tôi.
This was my original idea.
#3
最初的几周非常辛苦。
Mấy tuần đầu tiên vô cùng vất vả.
The first few weeks were very tough.
#4
不要忘记最初的梦想。
Đừng quên ước mơ thuở ban đầu.
Don't forget your original dream.
#5
最初,他并不同意这个方案。
Ban đầu, anh ấy tịnh không đồng ý phương án này.
At first, he did not agree with this plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


