初
丶フ丨ノ丶フノ
7
HSK 3
—
Gợi nhớ
Dùng dao (刀) cắt vải (衤) bắt đầu may áo, bước khởi đầu đầu tiên, ban đầu 初.
Thành phần cấu tạo
初
Ban đầu, sơ cấp
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
noun / prefix
Nghĩa:đầu, ban đầu, sơ khởi, thứ nhất (dùng cho thời gian hoặc thứ tự).
Ví dụ (9)
初一。
Mùng một (âm lịch) / Lớp 6 (Năm thứ nhất cấp 2).
这是我的初恋。
Đây là mối tình đầu của tôi.
初次见面,请多关照。
Lần đầu gặp mặt, xin được giúp đỡ nhiều.
现在是初夏,天气还不太热。
Bây giờ là đầu hè, thời tiết vẫn chưa nóng lắm.
不忘初心,方得始终。
Không quên tâm nguyện ban đầu, mới có được kết quả trọn vẹn (câu nói nổi tiếng).
2
Tính từ
Nghĩa:sơ cấp, cơ bản (trình độ thấp/mới bắt đầu).
Ví dụ (5)
初级汉语水平。
Trình độ tiếng Trung sơ cấp.
这只是一个初步的计划。
Đây chỉ là một kế hoạch sơ bộ (bước đầu).
初等教育。
Giáo dục tiểu học (giáo dục sơ đẳng).
哪怕是初学者也能学会。
Ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể học được.
我们达成了一个初步的协议。
Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận sơ bộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây