Hán Việt:AN ĐỊNH••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên • chữ 安+女Nữ • chữ 安+正Chính • chữ 定
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

安定
ổn định, yên ổn, bình định, làm cho yên lòng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:ổn định, yên ổn, bình định, làm cho yên lòng.
ENTiếng Anh:Stable, quiet, settled / To stabilize.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们渴望和平安定的生活。
Chúng tôi khát khao một cuộc sống hòa bình và ổn định.
We long for a peaceful and stable life.
#2
社会秩序已经恢复了安定。
Trật tự xã hội đã khôi phục lại sự ổn định.
Social order has already been restored to stability.
#3
听了他的话,我的心才稍微安定了一些。
Nghe xong lời của anh ấy, lòng tôi mới hơi yên tâm (ổn định) lại một chút.
After hearing what he said, I felt a little more at ease.
#4
由于战乱,百姓无法过上安定的日子。
Do chiến tranh loạn lạc, người dân không thể sống những ngày tháng yên ổn.
Because of the war, the common people could not live stable lives.
#5
医生给病人开了一些安定的药。
Bác sĩ kê cho bệnh nhân một ít thuốc an thần (thuốc làm dịu).
The doctor prescribed the patient some sedatives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

