Chi tiết từ vựng
反而 【fǎn'ér】


(Phân tích từ 反而)
Nghĩa từ: Ngược lại, thay vì
Hán việt: phiên nhi
Cấp độ: HSK5
Loai từ: Phó từ
Ví dụ:
大家
都
以为
他会
失败,
没想到
他
反而
成功
了。
Everyone thought he would fail, but instead, he succeeded.
Mọi người đều nghĩ anh ấy sẽ thất bại, nhưng không ngờ anh ấy lại thành công.
这次
的
考试
比
上次
难多
了,
但
我
的
成绩
反而
提高
了。
This exam was much harder than the last one, but my scores actually improved.
Kỳ thi này khó hơn nhiều so với lần trước, nhưng điểm số của tôi lại tăng.
我
以为
放松
一下
会
浪费时间,
结果
反而
让
我
工作
更
有效率。
I thought taking a break would be a waste of time, but it actually made me more efficient at work.
Tôi nghĩ việc nghỉ ngơi sẽ lãng phí thời gian, nhưng kết quả lại khiến tôi làm việc hiệu quả hơn.
Bình luận