Hán Việt:PHẢN••Loại từ:động từ / tính từ
4 nét
ノノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
厂Hán+又Hựu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
反
phản đối, nổi loạn
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)

又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

反
phản đối, nổi loạn, làm phản; ngược lại.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:phản đối, nổi loạn, làm phản; ngược lại.
ENTiếng Anh:To reverse / To oppose; opposite.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我坚决反对这个计划。
Tôi kiên quyết phản đối kế hoạch này.
I firmly oppose this plan.
#2
农民因为饥荒而造反。
Nông dân vì nạn đói mà nổi loạn.
The peasants rebelled because of the famine.
#3
大臣被指控企图谋反。
Vị đại thần bị buộc tội có ý đồ mưu phản.
The minister was accused of attempting rebellion.
#4
人民终于起来反抗压迫者。
Nhân dân cuối cùng cũng đứng lên phản kháng kẻ áp bức.
The people finally rose up against their oppressors.
#5
军队中有一部分人反叛了。
Trong quân đội có một bộ phận đã nổi loạn.
A portion of the army rebelled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây