Hán Việt:THÂN BIÊN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
身Thân • chữ 身+辶Sước • chữ 边+力Lực • chữ 边
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

身边
bên cạnh, bên mình, trong người.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ (vị trí)
VINghĩa:bên cạnh, bên mình, trong người.
ENTiếng Anh:By one's side, at hand, nearby.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
有你在身边,我觉得很安心。
Có bạn ở bên cạnh, tôi cảm thấy rất yên tâm.
With you by my side, I feel very at ease.
#2
我出门急,身边没带现金。
Tôi đi ra ngoài gấp, trong người (bên mình) không mang theo tiền mặt.
I was in a hurry when I went out and did not have any cash on me.
#3
要把手机放在随时能拿到的身边。
Phải để điện thoại ở ngay bên cạnh chỗ có thể lấy được bất cứ lúc nào.
Keep your phone within easy reach.
#4
我们要学会观察身边的细节。
Chúng ta phải học cách quan sát những chi tiết ở ngay bên cạnh mình.
We need to learn to observe the details around us.
#5
父母年纪大了,希望孩子能留在身边。
Cha mẹ già rồi, mong muốn con cái có thể ở bên cạnh.
Now that their parents are getting old, they hope their children can stay by their side.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

