歌词
gēcí
lời bài hát
Hán việt: ca từ
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:lời bài hát.
Ví dụ (8)
zhèshǒudegēcí歌词xiědéhěnhǎo
Lời của bài hát này viết rất hay.
jìdegēcí歌词liǎo
Tôi không nhớ lời bài hát nữa rồi.
kěyǐbāngzhèshǒudegēcí歌词fānyìyíxiàma
Bạn có thể giúp tôi dịch lời bài hát này một chút không?
kànzhepíngmùshàngdegēcí歌词chànggē
Nhìn lời bài hát trên màn hình để hát (Hát karaoke).
gēcí歌词dàyì
Đại ý của lời bài hát.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI