Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
gēcí
HSK 4
lời bài hát.
Hán Việt:CA TỪ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
哥Chữ Ca • chữ 歌+欠Khiếm • chữ 歌+讠Ngôn • chữ 词+司Ty • chữ 词

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

歌词
gēcí
lời bài hát
歌
gē • ca
bài hát
哥
Chữ Cagē
Anh trai / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếmqiàn
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
Bộ Khiếm
词
cí • từ
từ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời nói (nằm bên trái)
Bộ Ngôn (giản thể)
司
Tysī
Quản lý / âm đọc (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "歌词" (gēcí) mang nghĩa "lời bài hát", kết hợp bởi 歌 (gē - ca): "bài hát" + 词 (cí - từ): "từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌). • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:lời bài hát.
ENTiếng Anh:Lyrics (of a song).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这shǒu首gē歌de的gēcí歌词xiě写de得hěn很hǎo好。
Lời của bài hát này viết rất hay.
The lyrics of this song are very well written.
#2
wǒ我bú不jìde记得gēcí歌词le了。
Tôi không nhớ lời bài hát nữa rồi.
I don't remember the lyrics.
#3
nǐ你kěyǐ可以bāng帮wǒ我bǎ把zhè这shǒu首gē歌de的gēcí歌词fānyì翻译yíxià一下ma吗?
Bạn có thể giúp tôi dịch lời bài hát này một chút không?
Can you help me translate the lyrics of this song?
#4
kàn看zhe着píngmù屏幕shàng上de的gēcí歌词chànggē唱歌。
Nhìn lời bài hát trên màn hình để hát (Hát karaoke).
Sing while looking at the lyrics on the screen.
#5
gēcí歌词dàyì大意。
Đại ý của lời bài hát.
The general meaning of the lyrics.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây