Hán Việt:CA TỪ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
哥Chữ Ca • chữ 歌+欠Khiếm • chữ 歌+讠Ngôn • chữ 词+司Ty • chữ 词
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

歌词
lời bài hát.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:lời bài hát.
ENTiếng Anh:Lyrics (of a song).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这首歌的歌词写得很好。
Lời của bài hát này viết rất hay.
The lyrics of this song are very well written.
#2
我不记得歌词了。
Tôi không nhớ lời bài hát nữa rồi.
I don't remember the lyrics.
#3
你可以帮我把这首歌的歌词翻译一下吗?
Bạn có thể giúp tôi dịch lời bài hát này một chút không?
Can you help me translate the lyrics of this song?
#4
看着屏幕上的歌词唱歌。
Nhìn lời bài hát trên màn hình để hát (Hát karaoke).
Sing while looking at the lyrics on the screen.
#5
歌词大意。
Đại ý của lời bài hát.
The general meaning of the lyrics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

