Chi tiết từ vựng

火星 【huǒxīng】

heart
(Phân tích từ 火星)
Nghĩa từ: Sao Hỏa
Hán việt: hoả tinh
Cấp độ: HSK6
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

xiǎng
huǒxīng
火星
I want to go to Mars.
Tôi muốn đi đến Sao Hỏa.
huǒxīng
火星
shì
dìsìgè
第四个
xíngxīng
行星。
Mars is the fourth planet.
Sao Hỏa là hành tinh thứ tư.
huǒxīng
火星
shàng
yǒu
shēngmìng
生命
ma
吗?
Is there life on Mars?
Liệu có sự sống trên Sao Hỏa không?
Bình luận