Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
火星 【huǒxīng】
(Phân tích từ 火星)
Nghĩa từ:
Sao Hỏa
Hán việt:
hoả tinh
Cấp độ:
HSK6
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
wǒ
我
xiǎng
想
qù
去
huǒxīng
火星
。
I want to go to Mars.
Tôi muốn đi đến Sao Hỏa.
huǒxīng
火星
shì
是
dìsìgè
第四个
xíngxīng
行星。
Mars is the fourth planet.
Sao Hỏa là hành tinh thứ tư.
huǒxīng
火星
shàng
上
yǒu
有
shēngmìng
生命
ma
吗?
Is there life on Mars?
Liệu có sự sống trên Sao Hỏa không?
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập