女生
个
HSK 1/2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 女生
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nữ sinh, bạn nữ, con gái (thường chỉ học sinh, sinh viên hoặc cô gái trẻ chưa kết hôn).
Ví dụ (10)
我们要尊重班里的每一位女生。
Chúng ta phải tôn trọng mỗi một bạn nữ trong lớp.
理工科大学里的女生通常比男生少。
Nữ sinh trong các trường đại học khối kỹ thuật thường ít hơn nam sinh.
那个扎马尾辫的女生是我的妹妹。
Cô bé (nữ sinh) buộc tóc đuôi gà kia là em gái tôi.
现在的女生都很独立,不仅漂亮而且聪明。
Con gái bây giờ đều rất độc lập, không những xinh đẹp mà còn thông minh.
这是女生宿舍,男生止步。
Đây là ký túc xá nữ, nam sinh vui lòng dừng bước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây