接触
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 接触
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:tiếp xúc, chạm vào, giao thiệp, liên lạc.
Ví dụ (8)
请勿直接用手接触展品。
Xin đừng dùng tay chạm trực tiếp vào hiện vật trưng bày.
我和他接触过几次,觉得他人不错。
Tôi đã tiếp xúc (gặp gỡ) với anh ấy vài lần, thấy con người anh ấy khá tốt.
这是我第一次接触中国文化。
Đây là lần đầu tiên tôi tiếp xúc với văn hóa Trung Quốc.
由于工作原因,我经常接触外国人。
Do nguyên nhân công việc, tôi thường xuyên tiếp xúc với người nước ngoài.
插头接触不良,所以灯不亮。
Phích cắm tiếp xúc kém (lỏng lẻo), nên đèn không sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây