Hán Việt:XÚC••Loại từ:Động từ
13 nét
ノフノフ一一丨丨フ一丨一+1
Không dùng lượng từ riêng
角Giác+虫Trùng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
触
chạm, tiếp xúc
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

触
chạm, tiếp xúc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chạm, tiếp xúc
ENTiếng Anh:touch, contact, feel
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
请不要触摸展品。
Xin đừng chạm vào hiện vật trưng bày.
Please do not touch the exhibits.
#2
这件事触动了他。
Việc này làm anh ấy xúc động.
This matter touched him deeply.
#3
他不小心触电了。
Anh ấy bất cẩn bị điện giật.
He accidentally got an electric shock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây