Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
chù
HSK 4
chạm, tiếp xúc
Hán Việt:XÚC••Loại từ:Động từ
13 nét
ノフノフ一一丨丨フ一丨一+1
Không dùng lượng từ riêng
角Giác+虫Trùng

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

触
chù
chạm, tiếp xúc
角
Bộ Giácjiǎo
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
虫
Bộ Trùngchóng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (bên phải)
Bộ Trùng
Mẹo nhớ nhanh:

Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:chạm, tiếp xúc
ENTiếng Anh:touch, contact, feel
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
qǐng请búyào不要chùmō触摸zhǎnpǐn展品。
Xin đừng chạm vào hiện vật trưng bày.
Please do not touch the exhibits.
#2
zhè这jiàn件shì事chùdòng触动le了tā他。
Việc này làm anh ấy xúc động.
This matter touched him deeply.
#3
tā他bù不xiǎoxīn小心chùdiàn触电le了。
Anh ấy bất cẩn bị điện giật.
He accidentally got an electric shock.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây