亲身
HSK 5
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 亲身
Định nghĩa
1
adverb / adjective
Nghĩa:đích thân, tự mình, bản thân (nhấn mạnh vào sự trải nghiệm hoặc hành động của chính cơ thể/giác quan mình).
Ví dụ (8)
这是我的亲身经历。
Đây là trải nghiệm của chính bản thân tôi.
只有亲身经历过,才能体会那种痛苦。
Chỉ có tự mình trải qua rồi, mới có thể thấu hiểu nỗi đau đó.
我们要亲身去感受大自然的美。
Chúng ta cần phải tự mình đi cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên.
他决定亲身前往灾区视察。
Ông ấy quyết định đích thân đi đến vùng thiên tai để thị sát.
父母应该以身作则,亲身示范。
Cha mẹ nên lấy mình làm gương, đích thân làm mẫu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây